Giá vàng các tỉnh thành Tỷ giá

Giá vàng 18k hôm nay tại Đà Nẵng bao nhiêu 1 chỉ 2021

Vàng 18k hay còn gọi là vàng 750, loại  vàng có tỷ lệ vàng nguyên chất là 75% vàng nguyên chất và 25% là các hợp kim khác. Đây là loại vàng Tây có nhu cầu mua nhiều nhất bởi vì bên cạnh đẹp về thiết kế mẫu mã mà nó còn có giá trị kinh tế tương đối lớn, vàng 18k người ta gọi là vàng 7 tuổi rưỡi.

Do có sự kết hợp tỷ lệ khá cân bằng nên  vàng 18k có độ cứng vừa phải không quá mềm cũng không quá cứng nên rất dễ gia công. Mẫu thiết kế vàng 18k trang sức hiện nay trên thị trường có rất nhiều cho nên bạn có thể tha hồ lựa chọn.

Bảng Giá Vàng 18 tại Đà Nẵng hôm nay 2021

Bảng giá vàng SJC tại Đà Nẵng

Giá Vàng SJC
Loại vàngMuaBán
SJC 1L, 10L56,150,00056,650,000
SJC 5c56,150,00056,670,000
SJC 2c, 1C, 5 phân56,150,00056,680,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ54,400,00054,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ54,400,00055,000,000
Nữ Trang 99.99%54,000,00054,700,000
Nữ Trang 99%53,158,00054,158,000
Nữ Trang 68%35,350,00037,350,000
Nữ Trang 41.7%20,962,00022,962,000

Bảng giá vàng PNJ tại Đà Nẵng

Giá Vàng PNJ
TPHCM Bóng đổi 9999 0 ,0000 ,000
PNJ 54,450 ,00054,950 ,000
SJC 56,100 ,00056,600 ,000
Hà Nội PNJ 54,450 ,00054,950 ,000
SJC 56,100 ,00056,600 ,000
Đà Nẵng PNJ 54,450 ,00054,950 ,000
SJC 56,100 ,00056,600 ,000
Cần Thơ PNJ 54,450 ,00054,950 ,000
SJC 56,100 ,00056,600 ,000
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 54,450 ,00054,950 ,000
Nữ trang 24K 53,850 ,00054,650 ,000
Nữ trang 18K 39,740 ,00041,140 ,000
Nữ trang 14K 30,720 ,00032,120 ,000
Nữ trang 10K 21,480 ,00022,880 ,000

Bảng giá vàng Doji tại Đà Nẵng

Giá Vàng DOJI
Hà NộiAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,200,00056,550,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,200,00056,550,000
Nguyên liêu 9999 (99.9)54,200,00054,500,000
Nguyên liêu 999 (99)54,100,00054,400,000
Hồ Chí MinhAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,200,00056,550,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,200,00056,550,000
Đà NẵngAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,100,00056,550,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,150,00056,500,000
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)56,200,00056,550,000
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)56,200,00056,550,000

Bảng giá vàng Phú quý tại Đà Nẵng

Giá Vàng Phú Quý
Vàng miếng SJC5,624,0005,657,000
Vàng miếng SJC nhỏ5,584,0005,657,000
Nhẫn tròn trơn 999.95,430,0005,500,000
Thần tài Phú Quý 99995,410,0005,490,000
Vàng 99995,400,0005,490,000
Vàng 9995,390,0005,480,000
Vàng trang sức 995,345,0005,435,000

Bảng giá vàng Bảo tín minh châu tại Đà Nẵng

Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
Vàng Rồng Thăng LongAVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng) 56,20056,550
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng) 56,20056,550
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng) 56,20056,550
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng) 56,20056,550
Vàng BTMCAVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng) 56,10056,550
Vàng HTBTAVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng) 56,15056,500
Vàng JSCNguyên liêu 9999 - HN(99.9) 54,20054,500
Vàng Thị TrườngNguyên liêu 999 - HN(99) 54,10054,400

Cập nhật lúc:11:59 28/01/2021

Xem thêm: Giá vàng tại Ngân hàng Eximbank

Post Comment