Giá vàng các tỉnh thành Tỷ giá

Giá vàng tại thành phố Sa Đéc tỉnh đồng tháp 2022 hôm nay

CẬP NHẬT GIÁ VÀNG TẠI THÀNH PHỐ SA ĐÉC TỈNH ĐỒNG THÁP MỚI NHẤT NGÀY HÔM NAY. Bảng giá vàng PNJ, Doji, SJC, Mihong, SinhDien, 9999, 24k, 18k, 10k,  …. trên toàn quốc.

Bảng giá Vàng tại thành phố Sa Đéc Đồng Tháp hôm nay

Giá Vàng SJC
Loại vàngMuaBán
SJC 1L, 10L56,750,00057,450,000
SJC 5c56,750,00057,470,000
SJC 2c, 1C, 5 phân56,750,00057,480,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ51,000,00051,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ51,000,00052,000,000
Nữ Trang 99.99%50,600,00051,600,000
Nữ Trang 99%49,789,00051,089,000
Nữ Trang 68%33,242,00035,242,000
Nữ Trang 41.7%19,669,00021,669,000
Giá Vàng PNJ
TPHCM Bóng đổi 9999 0 ,0000 ,000
PNJ 51,100 ,00053,100 ,000
SJC 56,800 ,00057,700 ,000
Hà Nội PNJ 51,100 ,00053,100 ,000
SJC 56,800 ,00057,700 ,000
Đà Nẵng PNJ 51,100 ,00053,100 ,000
SJC 56,800 ,00057,700 ,000
Cần Thơ PNJ 51,100 ,00053,100 ,000
SJC 56,800 ,00057,700 ,000
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 51,000 ,00053,000 ,000
Nữ trang 24K 51,000 ,00051,800 ,000
Nữ trang 18K 37,600 ,00039,000 ,000
Nữ trang 14K 29,050 ,00030,450 ,000
Nữ trang 10K 20,300 ,00021,700 ,000
Giá Vàng DOJI
Hà NộiAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,600,00057,600,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,600,00057,600,000
Nguyên liêu 9999 (99.9)50,450,00052,400,000
Nguyên liêu 999 (99)50,400,00052,350,000
Hồ Chí MinhAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,500,00057,500,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,500,00057,500,000
Đà NẵngAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,550,00057,800,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,550,00057,800,000
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)56,600,00057,600,000
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)56,600,00057,600,000
Giá Vàng Phú Quý
Vàng miếng SJC5,670,0005,770,000
Vàng miếng SJC nhỏ5,630,0005,770,000
Nhẫn tròn trơn 999.95,070,0005,180,000
Thần tài Phú Quý 99995,030,0005,150,000
Vàng 99995,000,0005,120,000
Vàng 9994,990,0005,110,000
Vàng trang sức 994,950,0005,070,000
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
Vàng Rồng Thăng LongAVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng) 56,60057,600
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng) 56,60057,600
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng) 56,50057,500
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng) 56,50057,500
Vàng BTMCAVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng) 56,55057,800
Vàng HTBTAVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng) 56,55057,800
Vàng JSCNguyên liêu 9999 - HN(99.9) 50,45052,400
Vàng Thị TrườngNguyên liêu 999 - HN(99) 50,40052,350

Cập nhật lúc:20:52 06/09/2021

VangBac24h thường xuyên cập nhật giá vàng, tỷ giá vàng trong nước lẫn thế giới. Các thông tin giá vàng tại sa Đéc là mới nhất, tuy nhiên thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.
Xem thêm:
Xem bảng cập nhật giá vàng online mới nhất ngày hôm nay: GiaVangOL.VN

Post Comment