Friday, 7 Oct 2022
Tiệm Vàng Tỷ giá

Giá vàng 9999 24k 18k Bình Phước hôm nay 2022

CẬP NHẬT GIÁ VÀNG 9999 24k 18k BÌNH PHƯỚC MỚI NHẤT NGÀY HÔM NAY 2022. Bảng giá vàng PNJ, Doji, SJC, Mihong, SinhDien, 9999, 24k, 18k, 14K,10k,  …. trên toàn quốc.

Vàng 9999, vàng 24k, vàng 18k là vàng gì?

#1 Đầu tư vàng online tại: Sàn Giao Dịch Vàng trực tuyến thế giới uy tín nhất

Vàng 9999 hay còn gọi là vàng 24k, là vàng có hàm lượng vàng cao nhất, tới 99,99% là vàng nguyên chất còn lại là các hợp kim khác. Vàng 9999 là nói tới hàm lượng vàng trong đó còn vàng 24k là nói tới đơn vị kara của nó. Vàng có số tuổi cao nhất, 10 tuổi.

Vàng 18k là vàng có hàm lượng vàng nguyên chất chỉ chiếm 75% còn 25% là hợp kim khác, hay còn có tên gọi khác là vàng 7 tuổi rưỡi

Bảng giá vàng mới nhất hôm nay cả nước 2022

Giá Vàng PNJ

Đơn vị: Nghìn/ lượng 

Khu vực Loại Mua vào Bán ra
TP.HCM 9999 49.250 49.800
PNJ 49.400 50.100
SJC 49.750 49.950
Hà Nội PNJ 49.350 50.050
SJC 49.750 50.000
Đà Nẵng PNJ 49.450 49.950
SJC  49.630 49.880
Cần Thơ PNJ 49.450 49.950
SJC  49.750 49.980
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 49.350 49.950
Nữ trang 24K 49.150 49.850
Nữ trang 18K 35.400 36.800
Nữ trang 14K 27.250 28.650
Nữ trang 10K 19.150 20.550

(Nguồn pnj.com.vn)

Giá vàng Doji

Đơn vị: Nghìn/lượng

Loại Hà Nội Đà Nẵng Tp.Hồ Chí Minh
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
SJC Lẻ 4865 4880 4863 4890 4865 4885
SJC Buôn 4866 4879 4863 4890 4866 4884
Nguyên liệu 99.99 4840 4860 4838 4861 4838 4860
Nguyên liệu 99.9 4835 4855 4833 4856 4833 4855
Lộc Phát Tài 4865 4880 4863 4890 4865 4885
Kim Thần Tài 4865 4880 4863 4890 4865 4885
Hưng Thịnh Vượng 4840 4900
Nữ trang 99.99 4750 4880 4870 4890 4799 4880
Nữ trang 99.9 4730 4850 4780 4870 4780 4875
Nữ trang 99 4700 4835 4720 4835 4725 4845
Nữ trang 41.7 (10k) 1426 1576 1426 1576
Nữ trang 58.3 (14k) 2675 2875 2675 2875 2740 2870
Nữ trang 68 (16k) 3284 3484
Nữ trang 75 (18k) 3538 3688 3538 3688 3552 3682

(Nguồn: doji.vn)

Giá vàng SJC

Loại Mua vào Bán ra
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 48,550,000 48,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c 48,550,000 48,920,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân 48,500,000 48,930,000
Vàng nữ trang 99,99% 47,900,000 48,650,000
Vàng nữ trang 99% 46,870,000 48,175,000
Vàng nữ trang 68% 31,450,000 33,250,000
Vàng nữ trang 58,3% 24,560,000 26,750,000
Vàng nữ trang 41,7% 18,643,000 20,443,000
Hà Nội Vàng SJC 4.855.000 4.892.000
Đà Nẵng Vàng SJC 4.855.000 4.892.000
Nha Trang Vàng SJC 4.855.000 4.892.000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC  4.854.000  4.892.000
Cà Mau Vàng SJC 4.855.000 4.892.000
Bình Phước Vàng SJC 4.854.000 4.893.000
Biên Hòa Vàng SJC 4.855.000 4.890.000
Miền Tây Vàng SJC 4.853.000 4.893.000
Long Xuyên Vàng SJC 4.854.000 4.890.000
Đà Lạt Vàng SJC 4.856.000 4.894.000

(Nguồn sjc.com.vn)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu – BTMC

Thương phẩm Loại vàng Mua vào Bán ra
Vàng thị trường Vàng 999.9 (24k) 47.350 48.150
Vàng HTBT Vàng 999.9 (24k) 47.850 48.550
Vàng SJC Vàng miếng 999.9 (24k) 48.660 48.840
Vàng Rồng Thăng Long Vàng miếng 999.9 (24k) 48.380 48.930
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k) 48.380 48.930
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k) 48.385 48.945
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k) 47.950 48.850
Vàng nguyên liệu BTMC Vàng 750 (18k) 35.320 36.130
Vàng 700 32.500 33.200
Vàng 680 31.550 32.350
Vàng 585 30.050 30.900
Vàng 375 24.750 26.150
Vàng nguyên liệu thị trường Vàng 750 (18k) 35.220  36.120
Vàng 700 (16.8k) 32.450  33.150
Vàng 680 (16.3k)  31.400  32.250
Vàng 585 (14k) 30.000  30.900
Vàng 37.5 (9k)  24.850 26.250

(Nguồn btmc.vn)

Giá vàng Phú Quý

Đơn vị:

Loại Tên gọi Mua vào Bán ra
SJC Vàng miếng SJC 4,865,000 4,885,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 4,845,000 4,885,000
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 4,835,000 4,885,000
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 4,805,000 4,875,000
24K Vàng 9999 4,805,000 4,875,000
999 Vàng 999 4,795,000 4,865,000
099 Vàn trang sức 99 4,755,000 4,820,000
V9999 Vàng thị trường 9999 4,785,000 4,885,000
V999 Vàng  thị trường 999 4,765,000 4,865,000
V99 Vàng thị trường 99 4,735,000 4,835,000

Một số tiệm vàng tại Bình Phước

Tiệm Vàng Bạc, Đá Quý Quốc Thắng

  • 📬 Đ/c: 75, Trần Hưng Đạo, Phường Tân Phú, Thị Xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +84942466939

TIỆM VÀNG ÔNG NHÃ

  • 📬 Đ/c: 35 Đường số 2, khu phố Xuân Bình, Đồng Xoài, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713879658

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Hoàng Quân

  • 📬 Đ/c: Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Đức Liễu, Bù Đăng, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713971012

TIỆM VÀNG KIM THỊNH

  • 📬 Đ/c: 363, Quốc lộ 13, ấp 13, Minh Hưng, huyện Bình Long, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713667308

Tiệm Vàng Bạc Kim Đào

  • 📬 Đ/c: 96 Nguyễn Huệ, Thị trấn Thanh Bình, Bù Đốp, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713563403

Tiệm Vàng Kim Mai

  • 📬 Đ/c: 574, Quốc Lộ 14, Phường Tân Phú, Thị Xã Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713974467

Tiệm vàng PHƯỚC HÙNG

  • 📬 Đ/c: QL14, Thọ Sơn, Bù Đăng, Bình Phước, Việt Nam
  • ☎️ SDT: +84333111199

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Ngọc Sơn

  • 📬 Đ/c: Thôn Phước Quả, Xã Phước Tín, Thị Xã Phước Long, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713774147

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Kim Phát Bảng

  • 📬 Đ/c: Thôn Đăk Lim, Xã Đăk Ơ, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +84966777578

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc – Đá Quý Kim Hương 2

  • 📬 Đ/c: Lô 17 Trung Tâm Thương Mại, Thị Xã Đồng Xoài,  Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842716211997

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Kim Ngọc I

  • 📬 Đ/c: Khu Phố Tân Hưng, Thị Trấn Đức Phong, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713974251

Tiệm Vàng Kim Hưng

  • 📬 Đ/c: Ấp 3, Đồng Xoài, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +84971195368

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Hồng Loan

  • 📬 Đ/c: Ấp 2, Xã Lộc Điền, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713567002

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Quốc Long

  • 📬 Đ/c: Tổ 6, Ấp 2a, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713568961

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Kim Được

  • 📬 Đ/c: Ấp 2, Bù Đăng, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713997328

Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Bạc Kim Dung

  • 📬 Đ/c: Đức Phong, Bù Đăng, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713974191

Tiệm Vàng Kim Thắng

  • 📬 Đ/c: Nha Bích, Chơn Thành, Bình Phước,

Tiệm Vàng Phú Trình

  • 📬 Đ/c: 60 Đường số 2, Khu Phố Xuân Bình, Đồng Xoài, Bình Phước,

Tiệm vàng Kim Đức

  • 📬 Đ/c: An Lộc, Bình Long, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842716663721

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Ngọc Dung

  • 📬 Đ/c: Chợ Lộc Ninh, Ấp 1a, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh,  Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713568942

Tiệm Vàng Bạc Kim Oanh 2

  • 📬 Đ/c: 847 QL14, Tân Bình, Đồng Xoài, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +84965533903

Cửa Hàng Vàng Kim Cương 2

  • 📬 Đ/c: Chợ Tân Tiến, Xã, Tân Tiến, Đồng Phú, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +84976367339

Tiệm Vàng Kim Phượng

  • 📬 Đ/c: ĐT741, Phú Riềng, Bù Gia Mập, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713777611

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Đá Quý Phú Trình

  • 📬 Đ/c: 60 Đường số 2, Khu Phố Xuân Bình, Đồng Xoài, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +84908659393

Tiệm vàng Hồng Thủy

  • 📬 Đ/c: Nguyễn Chí Thanh, Lộc Ninh, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713568971

PNJ Bình Phước

  • 📬 Đ/c: 874 Đường Phú Riềng Đỏ, Tân Phú, Đồng Xoài, Bình Phước
  • ☎️ SDT: +842713865665

Tiệm Vàng Hoàng Trọng

  • 📬 Đ/c: 12 7 Tháng 4, Lộc Ninh, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713568320

Tiệm Vàng KIM LIÊN

  • 📬 Đ/c: Số 06 Chợ Mới Tân Tiến, ĐT741, Tân Tiến, Đồng Phú, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713872110

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Công Hậu

  • 📬 Đ/c: Đội 1, Thôn Bình Tân, Xã Phước Minh, Huyện Bù Gia Mập, Đắc ơ, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +842713563158

Tiệm Vàng Kim Hương 2

  • 📬 Đ/c: 1007 Phú Riềng Đỏ, Tân Bình, Đồng Xoài, Bình Phước,
  • ☎️ SDT: +84983618869

VangBac24h thường xuyên cập nhật giá vàng, tỷ giá vàng trong nước lẫn thế giới. Các thông tin giá vàng tại Bình Phước là mới nhất, tuy nhiên thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.

Xem thêm:

Post Comment

Xem thêm thông tin và kiến thức đầu tư tài chính, ngân hàng tại: infoFinance.vn