Tuesday, 29 Nov 2022
Tiệm Vàng Tỷ giá

Giá vàng tiệm vàng Kim Hòa Luận Đà Lạt hôm nay 2023. 9999, 24k, 18k, 10k

CẬP NHẬT GIÁ VÀNG KIM HÒA LUẬN ĐÀ LẠT MỚI NHẤT NGÀY HÔM NAY 2022. Bảng giá vàng PNJ, Doji, SJC, Mihong, SinhDien, 9999, 24k, 18k, 14K,10k,  …. trên toàn quốc.

Tiệm vàng Kim Hòa Luận Đà Lạt

#1 Đầu tư vàng online tại: Sàn Giao Dịch Vàng trực tuyến thế giới uy tín nhất

Tại Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng thì hầu như ai cũng biết đến tiệm vàng Kim Hòa Luận với sự uy tín cũng như chất lượng của các sản phẩm tại tiệm. Hiện nay, Kim Hòa Luận kinh doanh nhiều mặt hàng trừ vàng miếng, vàng thẻ, vàng trắng đến các vàng tây 18k, 14k, 10k,…

  • 📬 Đ/c: 83A Nguyễn Công Trứ, F.8, Đà lạt – Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: (84-63) 3 822 087

Bảng giá vàng mới nhất hôm nay cả nước 2022

Giá Vàng PNJ

Đơn vị: Nghìn/ lượng 

Khu vực Loại Mua vào Bán ra
TP.HCM  9999 48,050 48.600
PNJ 48.400 49.100
SJC 48.630 48.880
Hà Nội PNJ 48.400 49.100
SJC 48.630 48.880
Đà Nẵng PNJ 48.400 49.100
SJC  48.630 48.880
Cần Thơ PNJ 48.400 49.100
SJC  48.630 48.880
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 48.400 49.100
Nữ trang 24K 48.000 48.800
Nữ trang 18K 35.350 36.750
Nữ trang 14K 27.300 28.700
Nữ trang 10K 19.050 20.450

(Nguồn pnj.com.vn)

Giá vàng Doji

Đơn vị: Nghìn/lượng

Loại Hà Nội Đà Nẵng Tp.Hồ Chí Minh
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
SJC Lẻ 4865 4880 4863 4890 4865 4885
SJC Buôn 4866 4879 4863 4890 4866 4884
Nguyên liệu 99.99 4840 4860 4838 4861 4838 4860
Nguyên liệu 99.9 4835 4855 4833 4856 4833 4855
Lộc Phát Tài 4865 4880 4863 4890 4865 4885
Kim Thần Tài 4865 4880 4863 4890 4865 4885
Hưng Thịnh Vượng 4840 4900
Nữ trang 99.99 4800 4890 4800 4890 4799 4889
Nữ trang 99.9 4790 4880 4790 4880 4789 4879
Nữ trang 99 4720 4845 4720 4845 4719 4844
Nữ trang 41.7 (10k) 1426 1576 1426 1576
Nữ trang 58.3 (14k) 2673 2873 2673 2873 2737 2867
Nữ trang 68 (16k) 3284 3484
Nữ trang 75 (18k) 3538 3688 3538 3688 3552 3682

(Nguồn: doji.vn)

Giá vàng SJC

Loại Mua vào Bán ra
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 48.550 48.00
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c 48,550,000 48,920,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân 48,550,000 48,930,000
Vàng nữ trang 99,99% 47,900,000 48,650,000
Vàng nữ trang 99% 46,868,000 48,168,000
Vàng nữ trang 68% 31,435,000 33,235,000
Vàng nữ trang 58,3% 25,625,000 27,235,000
Vàng nữ trang 41,7% 18,639,000 20,439,000
Hà Nội Vàng SJC 4.855.000 4.892.000
Đà Nẵng Vàng SJC 4.855.000 4.892.000
Nha Trang Vàng SJC 4.854.000 4.892.000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 4.855.000 4.892.000
Cà Mau Vàng SJC 4.855.000 4.892.000
Bình Phước Vàng SJC 4.853.000 4.893.000
Biên Hòa Vàng SJC 4.855.000 4.890.000
Miền Tây Vàng SJC 4.853.000 4.892.000
Long Xuyên Vàng SJC 4.855.000 4.890.000
Đà Lạt Vàng SJC 4.856.000 4.894.000

(Nguồn sjc.com.vn)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu – BTMC

Thương phẩm Loại vàng Mua vào Bán ra
Vàng thị trường Vàng 999.9 (24k) 47.350 48.050
Vàng HTBT Vàng 999.9 (24k) 47.850 48.450
Vàng SJC Vàng miếng 999.9 (24k) 48.660 48.840
Vàng Rồng Thăng Long Vàng miếng 999.9 (24k) 48.380 48.930
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k) 48.380 48.930
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k) 48.380 48.930
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k) 47.950 48.850
Vàng nguyên liệu BTMC Vàng 750 (18k) 35.320 36.130
Vàng 700 32.500 33.200
Vàng 680 31.450 32.150
Vàng 585 30.100 30.950
Vàng 375 25.600 26.200
Vàng nguyên liệu thị trường Vàng 750 (18k) 35.220  36.120
Vàng 700 (16.8k) 32.450  33.150
Vàng 680 (16.3k)  31.400  32.050
Vàng 585 (14k) 30.000  30.900
Vàng 37.5 (9k)  25.200 26.000

(Nguồn btmc.vn)

Giá vàng Phú Quý

Đơn vị:

Loại Tên gọi Mua vào Bán ra
SJC Vàng miếng SJC 4,865,000 4,885,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 4,845,000 4,885,000
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 4,835,000 4,885,000
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 4,805,000 4,875,000
24K Vàng 9999 4,805,000 4,875,000
999 Vàng 999 4,795,000 4,865,000
099 Vàn trang sức 99 4,755,000 4,820,000
V9999 Vàng thị trường 9999 4,775,000 4,875,000
V999 Vàng  thị trường 999 4,765,000 4,865,000
V99 Vàng thị trường 99 4,727,000 4,827,000

Một số tiệm vàng khác tại Đà Lạt

Tiệm Vàng Kim Luân

  • 📬 Đ/c: 115 Ba Tháng Hai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng,
  • ☎️ SDT: 02633 822 678

Tiệm Vàng H.Khai

  • 📬 Đ/c: 4 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 822 843

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Kim Ngọc Trang

  • 📬 Đ/c: Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam
  • ☎️ SDT: 0902 921 071

Tiệm Vàng Vạn Lộc

  • 📬 Đ/c: 1 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 828 766

Tiệm Vàng Thương

  • 📬 Đ/c: 21 Khu Hoà Bình, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 821 429

Tiệm Vàng Khánh Nhung

  • 📬 Đ/c: 29-31 Chợ Tp., Đường Thái Phiên, Phường 12, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 827 909

Tiệm Vàng Ngọc Hưng

  • 📬 Đ/c: 4 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 823 068

Tiệm vàng Kim Thịnh

  • 📬 Đ/c: 30 Khu Hoà Bình, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 822 868

Công Ty vàng bạc đá quý Lập Đức

  • 📬 Đ/c: 23 Phan Bội Châu, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02822 666 768

Tiệm Vàng Kim Hân Dũng

  • 📬 Đ/c: 32 Bùi Thị Xuân, Phường 2, TP Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 824 286

PNJ Phan Đình Phùng Đà Lạt

  • 📬 Đ/c: 282 Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 810 888

Tiệm Vàng Bạc Kim Việt

  • 📬 Đ/c: 9 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 822 902

PNJ Big C Đà Lạt

  • 📬 Đ/c: Big C, Quảng trường Lâm Viên, Đường Hồ Tùng Mậu, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 523 868

Tiệm Vàng Kim Thanh

  • 📬 Đ/c: 26 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng
  • ☎️ SDT: 02633 823 573

VangBac24h thường xuyên cập nhật giá vàng, tỷ giá vàng trong nước lẫn thế giới. Các thông tin giá vàng tại Kim Hòa Luận Đà Lạt là mới nhất, tuy nhiên thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.

Xem thêm:

Post Comment

Xem thêm thông tin và kiến thức đầu tư tài chính, ngân hàng tại: infoFinance.vn