Tiệm Vàng Tỷ giá

Giá vàng Quang hạnh Hải Phòng hôm nay 2020 9999 24k 18k 10k

CẬP NHẬT GIÁ VÀNG TIỆM VÀNG QUANG HẠNH HẢI PHÒNG MỚI NHẤT NGÀY HÔM NAY 2020. Bảng giá vàng PNJ, Doji, SJC, Mihong, SinhDien, 9999, 24k, 18k, 14K,10k,  …. trên toàn quốc.

Trung tâm vàng bạc đá quý Quang Hạnh

Là một trong những tiệm vàng uy tín, chất lượng tại Hải Phòng nên tiệm vàng Quang Hạnh không ngừng nổ lực xây dựng thương hiệu của mình và dành sự tin tưởng của khách hàng với mình trong lĩnh vực vàng bạc.

Thông tin về tiệm vàng Quang Hạnh:

  • Địa chỉ: 96 Cầu Đất, Cầu Đấ, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • SĐT: 0225 3855 850

Bảng giá vàng mới nhất hôm nay cả nước 2020

Giá Vàng PNJ

Đơn vị: Nghìn/ lượng 

Khu vực Loại Mua vào Bán ra
TP.HCM 9999 52.250 52.800
PNJ 52.400 53.100
SJC 52.750 52.950
Hà Nội PNJ 52.350 53.050
SJC 52.750 53.000
Đà Nẵng PNJ 52.450 53.950
SJC  52.630 52.880
Cần Thơ PNJ 52.450 53.150
SJC  52.750 52.980
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 52.350 52.950
Nữ trang 24K 52.150 52.850
Nữ trang 18K 35.400 36.800
Nữ trang 14K 27.250 28.650
Nữ trang 10K 19.150 20.550

(Nguồn pnj.com.vn)

Giá vàng Doji

Đơn vị: Nghìn/lượng

Loại Hà Nội Đà Nẵng Tp.Hồ Chí Minh
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
SJC Lẻ 5165 5180 5163 5190 5165 5185
SJC Buôn 5166 5179 5163 5190 5166 5184
Nguyên liệu 99.99 5140 5160 5138 5161 5138 5160
Nguyên liệu 99.9 5135 5155 5133 5156 5133 5155
Lộc Phát Tài 5165 5180 5163 5190 5165 4515
Kim Thần Tài 5165 5180 5163 5190 5165 5185
Hưng Thịnh Vượng 5140 5200
Nữ trang 99.99 4750 4880 4870 4890 4799 4880
Nữ trang 99.9 4730 4850 4780 4870 4780 4875
Nữ trang 99 4700 4835 4720 4835 4725 4845
Nữ trang 41.7 (10k) 1426 1576 1426 1576
Nữ trang 58.3 (14k) 2675 2875 2675 2875 2740 2870
Nữ trang 68 (16k) 3284 3484
Nữ trang 75 (18k) 3538 3688 3538 3688 3552 3682

(Nguồn: doji.vn)

Giá vàng SJC

Loại Mua vào Bán ra
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 51,550,000 52,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c 51,550,000 51,920,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân 51,500,000 51,930,000
Vàng nữ trang 99,99% 50,900,000 51,650,000
Vàng nữ trang 99% 49,870,000 50,175,000
Vàng nữ trang 68% 31,450,000 33,250,000
Vàng nữ trang 58,3% 24,560,000 26,750,000
Vàng nữ trang 41,7% 18,643,000 20,443,000
Hà Nội Vàng SJC 5.155.000 5.192.000
Đà Nẵng Vàng SJC 5.155.000 5.192.000
Nha Trang Vàng SJC 5.155.000 5.192.000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC  5.154.000  5.192.000
Cà Mau Vàng SJC 5.155.000 5.192.000
Bình Phước Vàng SJC 5.154.000 5.193.000
Biên Hòa Vàng SJC 5.155.000 5.190.000
Miền Tây Vàng SJC 5.153.000 5.193.000
Long Xuyên Vàng SJC 5.154.000 5.190.000
Đà Lạt Vàng SJC 5.156.000 5.194.000

(Nguồn sjc.com.vn)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu – BTMC

Thương phẩm Loại vàng Mua vào Bán ra
Vàng thị trường Vàng 999.9 (24k) 47.350 48.150
Vàng HTBT Vàng 999.9 (24k) 47.850 48.550
Vàng SJC Vàng miếng 999.9 (24k) 48.660 48.840
Vàng Rồng Thăng Long Vàng miếng 999.9 (24k) 48.380 48.930
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k) 48.380 48.930
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k) 48.385 48.945
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k) 47.950 48.850
Vàng nguyên liệu BTMC Vàng 750 (18k) 35.320 36.130
Vàng 700 32.500 33.200
Vàng 680 31.550 32.350
Vàng 585 30.050 30.900
Vàng 375 24.750 26.150
Vàng nguyên liệu thị trường Vàng 750 (18k) 35.220  36.120
Vàng 700 (16.8k) 32.450  33.150
Vàng 680 (16.3k)  31.400  32.250
Vàng 585 (14k) 30.000  30.900
Vàng 37.5 (9k)  24.850 26.250

(Nguồn btmc.vn)

Giá vàng Phú Quý

Đơn vị:

Loại Tên gọi Mua vào Bán ra
SJC Vàng miếng SJC 4,865,000 4,885,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 4,845,000 4,885,000
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 4,835,000 4,885,000
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 4,805,000 4,875,000
24K Vàng 9999 4,805,000 4,875,000
999 Vàng 999 4,795,000 4,865,000
099 Vàn trang sức 99 4,755,000 4,820,000
V9999 Vàng thị trường 9999 4,785,000 4,885,000
V999 Vàng  thị trường 999 4,765,000 4,865,000
V99 Vàng thị trường 99 4,735,000 4,835,000

Một số tiệm vàng khác tại Hải Phòng

Vàng Mạnh Hùng

  • 📬 Đ/c: 49 Cầu Đất, Cầu Đất, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +84912306290

Vàng Sơn Hiền

  • 📬 Đ/c: 141 Cầu Đất, Cầu Đất, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +84941205555

Cửa Hàng Vàng Bạc Minh Châu

  • 📬 Đ/c: An Thái, An Dương, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253835412

Cửa Hàng Vàng Bạc Sơn Hải

  • 📬 Đ/c: 11 Lạch Tray, Lê Lợi, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253848552

Cơ Sở Gia Công – Sửa Chữa Mua Bán Vàng Bạc Tuấn Anh

  • 📬 Đ/c: 80 Trần Nhật Duật, Cầu Đấ, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +84934656774

Doanh Nghiệp Vàng Bạc Đá Quý Quảng Thịnh – Vàng Hải Phòng

  • 📬 Đ/c: 60D Phan Bội Châu, Quang Trung, Hồng Bàng, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +84903260596

Vàng Bạc Hải Phòng

  • 📬 Đ/c: 80 A3 Phương Lưu, Đông Hải 1, Hải An, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +84946007168

Tiệm Vàng Kim Hạnh

  • 📬 Đ/c: 150 Đường Đà Nẵng, Lạ Viên, Ngô Quyền, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253567837

Cửa Hàng Vàng Bạc Chính Lành

  • 📬 Đ/c: 277, Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +84935257905

Tiệm Vàng Bạc Bảo Lưu

  • 📬 Đ/c: 263 Trần Nguyên Hãn, Nghĩa Xã, Lê Chân, Hải Phòng

Cửa Hàng Vàng Bạc Chức Tín

  • 📬 Đ/c: 373, Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +84936731412

Cửa Hàng Vàng Hoàng Yến

  • 📬 Đ/c: 57 Lạch Tray, Phường Lạch Tray, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253846117

Cửa Hàng Trách Nhiệm Hữu Hạn Kinh Doanh Vàng Dương Toàn

  • 📬 Đ/c: 296A P. Tô Hiệu, Hồ Nam, Lê Chân, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253955072

Tiệm Vàng Bạc Thanh Bình

  • 📬 Đ/c: 295 Trần Nguyên Hãn, Nghĩa Xã, Lê Chân, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253856522

Vàng Bạc Nguyễn Gia

  • 📬 Đ/c: 20 Cầu Đất, Cầu Đất, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +84912258162

Công Ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Tiến Lộc

  • 📬 Đ/c: 883 Ngô Gia Tự, Đằng Hải, Hải An, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253596212

Tiệm Vàng Thành Long

  • 📬 Đ/c: 155 P. Nguyễn Đức Cảnh, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253700377

Tiệm Vàng Công Vinh

  • 📬 Đ/c: 79 Hạ Lũng, Đằng Hải, Hải An, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +84987394839

Tiệm Vàng Anh Đào

  • 📬 Đ/c: 254 Ngô Gia Tự, Cát Bi, Hải An, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253728717

Tiệm Vàng Hùng Đĩnh

  • 📬 Đ/c: 204 Đường Đà Nẵng, Lạ Viên, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253826459

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Quang Thìn

  • 📬 Đ/c: Tổ Dân Phố 1, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành Phố Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253871569

Cửa Hàng Vàng Minh Mẫn

  • 📬 Đ/c: 412 Ngô Gia Tự, Cát Bi, Hải An, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253977865

Cửa Hàng Vàng Bạc Hưng Giang

  • 📬 Đ/c: Hàng Kênh, Lê Chân, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +84927084229

Tiệm Vàng Bạc Kim Hoa

  • 📬 Đ/c: 100 Lê Lợi, Máy Tơ, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +84903450061

Cửa Hàng Vàng Bạc Quang Thái

  • 📬 Đ/c: 89 Thiên Lôi, Vĩnh Niệm, Lê Chân, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253624366

Cửa Hàng Vàng Bạc Triều Cường

  • 📬 Đ/c: 170 Chợ Hàng, Đông Hải, Lê Chân, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +84903493337

Tiệm Vàng Tiến Lộc

  • 📬 Đ/c: 323 Ngô Gia Tự, Cát Bi, Hải An, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253728259

Cửa Hàng Vàng Bạc Thủy Vân

  • 📬 Đ/c: 17 Lãn Ông, Quang Trung, Hồng Bàng, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253521398

Tiệm Vàng Thịnh Thư

  • 📬 Đ/c: 331 Hai Bà Trưng, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253536129

Hiệu Vàng Kim Hồng

  • 📬 Đ/c: 12 Vạn Mỹ, Vạ Mỹ, Ngô Quyền, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253827175

Vàng Bạc Thịnh Hằng

  • 📬 Đ/c: 118A Lương Khánh Thiện, Ngô Quyền, Hải Phòng,
  • ☎️ SDT: +842253844344

Tiệm Vàng Bạc Tuấn Hương

  • 📬 Đ/c: 438 P. Tô Hiệu, Hồ Nam, Lê Chân, Hải Phòng
  • ☎️ SDT: +842253611616

VangBac24h thường xuyên cập nhật giá vàng, tỷ giá vàng trong nước lẫn thế giới. Các thông tin giá vàng tại Hải Phòng là mới nhất, tuy nhiên thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.

Post Comment